menu_book
見出し語検索結果 "người nhập cư" (1件)
người nhập cư
日本語
名移民
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
彼らの多くはアメリカへの移民です。
swap_horiz
類語検索結果 "người nhập cư" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người nhập cư" (1件)
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
彼らの多くはアメリカへの移民です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)