ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người nhập cư" (1件)
người nhập cư
日本語
名移民
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
彼らの多くはアメリカへの移民です。
類語検索結果 "người nhập cư" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người nhập cư" (2件)
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
彼らの多くはアメリカへの移民です。
Một số người nhập cư có thể đối mặt mức phạt gần 1.000 USD mỗi ngày.
一部の移民は、1日あたり約1,000ドルの罰金に直面する可能性がある。
